٩(๏̮͡๏)۶ Mỹ Hưng

A whole new world is waiting, it's mine for the taking. I know I can make it. Today my life begins.

Hướng dẫn cách thuyết trình tiếng Anh hiệu quả

Leave a comment

1. Begin (Chào hỏi ban đầu)

Smile and say (Mỉm cười và bắt đầu):

– Good morning/ afternoon/ evening, ladies and gentlemen (hoặc Teachers, Lecturers…)
– Let’s begin/ get started

2. Introducing the topic (Giới thiệu nội dung bài thuyết trình)

– Today, I am very happy to be here to  talk about … (rất  thông dụng)
– I intend to talk about …/ My topic is …
– My presentation is concerned with …

3. Form of presentation (Bố cục bài thuyết trình)

– I intend to divide this (my) talk (presentation) into … parts: 1. 2. 3 and 4… (bài thuyết trình được chia làm…phần)
– I propose to present my paper in several stages: firstly, …, and then …, and finally …

Lưu ý: Phải có sự logic khi sử dụng số thứ tự. Ví dụ đã là Part 1, sau đó phải là part 2, part 3…hoặc first, second, third… (cũng như firstly, secondly, thirdly…) Tránh dùng lung tung, khi thì part 1, khi thì second, lúc lại thirdly…

4. Starting the content (Bắt đầu vào nội dung chi tiết từng phần)

– Well. To start at part 1…
– OK . Let’s start with the first point….

5. Connecting (Kết nối, chuyển ý)

– Well. That’s all I want to say about 1. Now let’s turn to part 2…. (chuyển từ phần 1 sang phần 2)
– Unfortunately, time is moving on and I will have to leave part 1 there and go on to 2…. (thời gian không có nhiều, kết thúc 1 và chuyển sang 2)
– You may wish to question me about this later. But for now I’ll have to move on to 2…. (lưu ý khán giả đặt câu hỏi sau, bây giờ chuyển sang phần 2…)

6. Conclusion (Tổng kết-Kết luận)

– Finally/ In conclusion/ To sum up …
– So, as you can see, my research has covered these areas … (tóm tắt lại các phần đã nói)
– The final point I wish to make is… (Điều cuối cùng tôi muốn nói là…)

– Last but not least (Cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng…)

7. Questions (Hỏi đáp)

– I’ll be happy to answer any questions now.
– Do you have any questions or comments?
– If you have any questions, I’ll do my best to answer them.

8. Answering question (Trả lời câu hỏi và các nhận xét)

– Thank you for your question/comment, I think …
– That’s a rather difficult question to answer here – it might require more research. (dùng khi bạn không muốn/không thể trả lời câu hỏi ngay lập tức)
– It’s an interesting point, but I don’t really agree with you on that (Không đồng tình với nhận xét của khán giả)
– I have mentioned it in my talk.Thank you for pointing that out. (Đã nói đến trong bài rồi, không giải thích thêm nữa)

Nếu bạn là khán giả, phần này dành cho bạn:

 => Đặt câu hỏi dành cho người thuyết trình:

– Thank you for your (interesting) presentation. I’d like to ask you about …
– I found your presentation/ talk very interesting. Could I ask you a question about …?
– I enjoyed your talk very much. I was particularly interested in what you said about …
– … but I don’t agree with what you said about…
– In your talk you mentioned/ said that…
– Could I make a comment about…?

 Source: Internet

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s